listen up

/ˈlɪsn̩/
Động từ
  1. (thân mật, thành ngữ, thường mệnh lệnh, có khả năng xúc phạm) Lắng nghe kỹ; để chú ý.
    (informal, idiomatic, often imperative, potentially derogatory) To listen closely; to pay attention.
    I'm only gonna say this once, so you really need to listen up.
    Tôi chỉ nói điều này một lần thôi, vì vậy bạn thực sự cần phải lắng nghe.
🎬 Nghe “listen up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish